〜て以来
Cấu trúc
V(て形)+以来
Cách dùng
Diễn tả từ thời điểm một sự việc xảy ra cho đến hiện tại, nhấn mạnh việc trạng thái đó vẫn tiếp tục hoặc sự việc đó chưa từng xảy ra nữa. Dùng với sự kiện làm mốc quan trọng trong quá khứ.
So với tiếng Việt
Tương tự “từ khi... đến nay” trong tiếng Việt, nhưng “〜て以来” thường dùng với động từ chỉ sự kiện có thật, ít dùng cho thói quen thường nhật như “ăn sáng”. Người Việt hay dùng nhầm với hành động lặp lại hàng ngày.