〜て初めて
Cấu trúc
V て形 + 初めて
Cách dùng
Diễn tả 'chỉ sau khi làm/trải qua việc gì đó thì mới nhận ra/hiểu ra điều gì', nhấn mạnh trải nghiệm là điều kiện tiên quyết. Ví dụ: 一人暮らしをして初めて、親のありがたさが分かった。(Chỉ sau khi sống một mình tôi mới hiểu được sự quý giá của bố mẹ.)
So với tiếng Việt
Người Việt thường dịch là 'lần đầu tiên' nên dễ nhầm với 初めて đơn thuần (lần đầu), nhưng ở đây 〜て初めて mang nghĩa 'phải trải qua A thì mới B', nhấn mạnh quan hệ nhân quả về nhận thức.