〜て (thể て)
Cấu trúc
Vます → bỏ ます + て (theo quy tắc nhóm I/II/III)
Cách dùng
Thể て dùng để nối các động từ, hành động lại với nhau, hoặc làm nền tảng cho nhiều mẫu ngữ pháp khác (てください, ています...). Quy tắc chia: Nhóm I biến đổi theo âm cuối (く→いて, ぐ→いで, む/ぶ/ぬ→んで, る/つ/う→って, す→して); Nhóm II bỏ る thêm て (食べる→食べて); Nhóm III bất quy tắc (する→して, 来る→来て). Ví dụ: 朝ごはんを食べて、学校へ行きます (Ăn sáng xong rồi đi học).
So với tiếng Việt
Tiếng Việt không có khái niệm 'chia động từ' nên người Việt hay quên biến đổi âm cuối, đặc biệt hay nhầm nhóm I và nhóm II (ví dụ nhầm 帰る là nhóm II vì có る ở cuối, nhưng thực ra là nhóm I).