〜でも
Cấu trúc
N + でも/V/A普通形 + でも
Cách dùng
Dùng để đưa ra ví dụ minh họa mang tính đề xuất nhẹ nhàng, hoặc diễn tả 'dù...đi nữa' trong câu điều kiện nhượng bộ. Ví dụ: お茶でも飲みませんか。(Uống trà gì đó không?) / 雨でも行きます。(Dù mưa tôi cũng sẽ đi.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch cứng でも là 'nhưng' (giống でも đứng đầu câu) mà quên rằng khi đứng sau danh từ, でも lại mang nghĩa đề xuất nhẹ 'hay là...', gây nhầm lẫn ngữ cảnh.