〜で (nơi chốn)
Cấu trúc
Nơi chốn + で + V(hành động)
Cách dùng
で chỉ nơi diễn ra hành động (không phải nơi tồn tại). Ví dụ: 図書館で勉強します。(Tôi học ở thư viện.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm で với に vì cả hai đều dịch là 'ở/tại'; cần nhớ に dùng cho vị trí tồn tại/đích đến, còn で dùng cho nơi xảy ra hành động.