〜という
Cấu trúc
N1 + という + N2 / Câu + という
Cách dùng
Dùng để giải thích tên gọi, định nghĩa hoặc trích dẫn lời nói/thông tin. Ví dụ: 「さくら」という花を知っていますか。(Bạn có biết loài hoa gọi là 'sakura' không?)
So với tiếng Việt
Trong tiếng Việt cấu trúc 'gọi là' thường đứng sau danh từ chính, còn trong tiếng Nhật というN2 đặt trước danh từ được giải thích, người học dễ đảo ngược trật tự.