〜ということ
Cấu trúc
V/Aい/Aな/Nだ + ということ
Cách dùng
Dùng để danh từ hóa một mệnh đề, diễn đạt ý nghĩa 'điều đó là...', 'nghĩa là...', thường dùng để giải thích, tóm tắt hoặc trích dẫn lại thông tin. Ví dụ: 彼が来ないということは、忙しいのだろう。(Việc anh ấy không đến, có nghĩa là anh ấy đang bận.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay quên biến đổi động từ/tính từ về thể thường (thể ngắn) trước khということ, mà giữ nguyên thể lịch sự. Cấu trúc này gần giống 'điều mà...', 'việc...' trong tiếng Việt nhưng luôn cần danh từ hóa cả câu.