〜ということだ (nghe nói)
Cấu trúc
普通形(V/A/N) + ということだ
Cách dùng
Dùng để truyền đạt lại thông tin mình nghe được từ người khác, không phải trực tiếp chứng kiến. Nghĩa là 'nghe nói rằng...' hoặc 'được biết là...'. Đây là cách diễn đạt khách quan, thường dùng trong hội thoại hàng ngày và văn viết.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dịch thẳng 'nghe nói' nên quên thêm trợ từ 'と' trước 'いう'. Cần nhớ thông tin phải ở dạng mệnh đề có khẳng định/phủ định, kết thúc bằng thể thường.