〜ということで
Cấu trúc
普通形 + ということで
Cách dùng
Dùng để tổng kết, đưa ra kết luận hoặc lý do dẫn đến quyết định nào đó, thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối đoạn hội thoại. Ví dụ: 来週は休みということで、みんな喜んでいます。(Nghe nói tuần sau nghỉ nên mọi người đều vui.)
So với tiếng Việt
Khác với ので (lý do trực tiếp, khách quan), ということで mang tính THUẬT LẠI hoặc TỔNG KẾT một thông tin/quyết định đã có; người Việt hay dùng lẫn lộn hai cấu trúc này khi dịch 'vì vậy'.