〜というものだ
Cấu trúc
普通形(名詞だ / い adj + い)+ というものだ
Cách dùng
Dùng để diễn tả sự việc đúng như tên gọi hay bản chất của nó, mang ý nghĩa 'đúng là', 'mới chính là'. Thường dùng để khẳng định hay nhấn mạnh rằng điều đang nói đến là một biểu hiện tiêu biểu của điều gì đó.
So với tiếng Việt
Khác với '〜だ' đơn thuần, '〜というものだ' thêm sắc thái khẳng định mang tính khái quát: 'cái đó đúng là như vậy'. Người Việt hay bỏ qua tầng nghĩa này và chỉ nói 'đó là'.