Ngữ pháp N3

〜というものではない

Cấu trúc

普通形 + というものではない

Cách dùng

Dùng để phủ định một quan niệm hoặc cách nghĩ mang tính tuyệt đối, mang nghĩa 'không hẳn là', 'không phải cứ… thì…'. Câu sau thường nói về ngoại lệ hoặc điều kiện thực tế.

So với tiếng Việt

Giống cách nói 'không phải cứ A thì B' trong tiếng Việt. Người học thường dễ nhầm với '〜ない' thông thường, nhưng '〜というものではない' nhấn mạnh vào sự phủ định một quy luật chung.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4