〜というわけだ
Cấu trúc
普通形(な形容詞だ / 名詞だ)+ というわけだ
Cách dùng
Dùng khi người nói suy luận, kết luận lại một điều gì đó dựa trên thông tin đã có, hoặc giải thích cho người nghe hiểu rằng 'vậy ra là', 'tức là', 'hóa ra'. Có thể dùng để thể hiện sự hiểu biết hoặc đồng cảm với tình huống.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dùng 'nghĩa là' hay 'vậy là'. Tuy nhiên 'というわけだ' thường mang sắc thái tự nhiên sau khi đã suy luận, không dùng để giải thích từ vựng mà dùng cho logic tình huống.