〜とか〜とか
Cấu trúc
N/V/A(từ điển) + とか + N/V/A(từ điển) + とか
Cách dùng
Dùng để liệt kê ví dụ một cách không đầy đủ, mang tính ước lệ, giống 'nào là... nào là...'. Ví dụ: 休みの日は、映画を見るとか、買い物をするとかします (Ngày nghỉ tôi hay xem phim này, đi mua sắm này...).
So với tiếng Việt
Khác với 〜や〜や (liệt kê trang trọng hơn), 〜とか mang tính khẩu ngữ, thân mật. Người Việt hay dịch cứng là 'và' nhưng thực ra nó nhấn mạnh tính ngẫu nhiên, không liệt kê hết.