〜ところだった
Cấu trúc
Vる/Vたい + ところだった
Cách dùng
Diễn tả 'suýt nữa thì xảy ra việc gì đó' nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Thường dùng với trạng từ 'もう少しで' hoặc '危うく' để nhấn mạnh. Lưu ý: mẫu này thường dùng với thể るところだった, ないところだった, hoặc V(よ)うとするところだった.
So với tiếng Việt
Cần phân biệt với 'ところだった' không dùng để kể lại sự việc đã xảy ra mà chỉ dùng để nói về tình huống suýt xảy ra trong quá khứ. Người Việt hay thêm 'đã' mà quên rằng nó chỉ là suýt.