〜ところだ (sắp/vừa)
Cấu trúc
V(る)+ところだ / V(ている)+ところだ / V(た)+ところだ
Cách dùng
Tùy theo dạng động từ mà biểu hiện: sắp làm (V-る+ところ), đang làm (V-ている+ところ), vừa mới làm xong (V-た+ところ). Ví dụ: 今から出かけるところです。(Bây giờ tôi sắp đi ra ngoài.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm ba dạng này với nhau vì tiếng Việt chỉ dùng 'sắp/đang/vừa' độc lập, không gắn với hình thái động từ, nên cần chú ý chia đúng thì trước ところだ.