〜ところで (nhượng bộ)
Cấu trúc
V-た + ところで + ...ない/negative
Cách dùng
Diễn tả ý dù có làm gì đi nữa thì kết quả cũng không thay đổi hoặc vô ích, thường đi kèm ý phủ định ở vế sau. Ví dụ: 今から急いだところで、電車に間に合わないだろう (Dù có vội bây giờ thì chắc cũng không kịp tàu đâu).
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với 〜ところで nghĩa 'nhân tiện' (chuyển chủ đề). Chú ý đây là mẫu nhượng bộ, luôn kết hợp với vế sau mang nghĩa phủ định hoặc vô ích, không phải câu chuyển đề tài.