〜ところを
Cấu trúc
Vている/Vた/Vる + ところを
Cách dùng
Diễn tả 'đúng lúc đang làm gì đó thì bị tác động bởi hành động khác', thường dùng khi bị bắt quả tang, bị ngăn cản, hoặc khi được giúp đỡ. Trong văn nói thường đứng trước động từ chỉ hành động tác động.
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch là 'chỗ' nhưng nghĩa thật là 'lúc'. Không dùng để nối hai hành động chủ động liên tiếp; khác với 'とき' ở chỗ nhấn mạnh sự xen vào của hành động khác.