〜とされている
Cấu trúc
普通形 + とされている
Cách dùng
Diễn tả một điều được nhiều người biết đến, tin tưởng hoặc công nhận rộng rãi ở thời điểm hiện tại. Nghĩa là “được cho là, được coi là”. Khác với “〜とされる”, dạng này nhấn mạnh trạng thái đang được duy trì hoặc chưa có kết luận cuối cùng.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dùng “được cho là” nhưng có thể thiếu sự khác biệt giữa suy đoán cá nhân và nhận định chung. “〜とされている” nghiêng về thông tin được xã hội công nhận.