〜として
Cấu trúc
N + として
Cách dùng
Diễn tả vai trò, tư cách, địa vị của một người hoặc vật trong một hoàn cảnh nhất định, nghĩa là 'với tư cách là...', 'được xem như...'. Ví dụ: 彼は先生として学校で働いている (Anh ấy làm việc ở trường với tư cách là giáo viên).
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm 〜として với trợ từ chỉ mục đích hoặc phương tiện, nhưng thực chất nó nhấn mạnh VAI TRÒ/DANH NGHĨA của chủ thể, thường không dùng cho vật vô tri trừ khi nhân cách hóa.