Ngữ pháp N3

〜とともに

Cấu trúc

N+とともに / V(辞書形)+とともに / A(い/な)+とともに

Cách dùng

Có hai nghĩa chính: (1) cùng với ai đó hoặc cùng với việc gì, (2) diễn tả sự biến đổi đồng thời, nghĩa là 'cùng với việc... thì...'. Đây là cách nói trang trọng, dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.

So với tiếng Việt

Khác với '〜と一緒に' chỉ đơn thuần là 'cùng nhau', 〜とともに còn có thể diễn tả sự việc xảy ra song song. Người Việt dễ dùng 一緒に thay cho とともに trong văn cảnh trang trọng, làm mất sắc thái lịch sự.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4