〜とみえる
Cấu trúc
普通形 + とみえる
Cách dùng
Diễn tả suy đoán của người nói dựa trên những quan sát, dấu hiệu từ bên ngoài. Nghĩa là “có vẻ như, trông có vẻ, dường như”. Thường dùng khi người nói không chắc chắn nhưng có căn cứ để phán đoán.
So với tiếng Việt
Khác với “〜そうだ” vốn gắn trực tiếp vào tính từ/động từ, “〜とみえる” gắn vào cuối cả câu và nhấn mạnh sự suy đoán từ những gì nhìn thấy được.