Ngữ pháp N3

〜とみられて

Cấu trúc

普通形 + とみられて、〜

Cách dùng

Đây là hình thức thể te của “〜とみられる” nghĩa là “được nhận định là, được xem là”. Thường xuất hiện trong tin tức, bài báo khi người ta dựa trên thông tin điều tra để suy đoán nguyên nhân hoặc tình huống, rồi nối tiếp với hành động tiếp theo.

So với tiếng Việt

Người Việt hay dịch thẳng là “được nhìn là” nhưng thực ra nên hiểu là “cơ quan chức năng/dư luận nhận định”. Cấu trúc này mang tính khách quan, không dùng trong hội thoại thân mật.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4