〜とみられて
Cấu trúc
普通形 + とみられて、〜
Cách dùng
Đây là hình thức thể te của “〜とみられる” nghĩa là “được nhận định là, được xem là”. Thường xuất hiện trong tin tức, bài báo khi người ta dựa trên thông tin điều tra để suy đoán nguyên nhân hoặc tình huống, rồi nối tiếp với hành động tiếp theo.
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch thẳng là “được nhìn là” nhưng thực ra nên hiểu là “cơ quan chức năng/dư luận nhận định”. Cấu trúc này mang tính khách quan, không dùng trong hội thoại thân mật.