〜と比べものにならない
Cấu trúc
N + と比べものにならない(+ ほど / くらい)
Cách dùng
Diễn tả mức độ khác biệt quá lớn, không thể so sánh được. Thường đi kèm với ほど hoặc くらい để nhấn mạnh sự chênh lệch như thế nào.
So với tiếng Việt
Người Việt thường nói 'không thể so sánh được' nhưng quên mất phần 'もの' – bản chất là 'không thể trở thành vật để so sánh'. Cần nhớ vế sau thường là kết quả hoặc mức độ chênh lệch.