〜と言っても
Cấu trúc
N/V/A普通形 + と言っても
Cách dùng
Diễn tả việc giới hạn hoặc điều chỉnh lại mức độ của điều vừa nói, nghĩa là 'tuy nói là... nhưng thực ra chỉ...'. Ví dụ: 料理ができると言っても、簡単なものだけです。(Tuy nói là biết nấu ăn nhưng thực ra chỉ là những món đơn giản thôi.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với 〜けど/〜が (nhưng) đơn thuần, trong khi 〜と言っても nhấn mạnh việc thu hẹp phạm vi hoặc mức độ của chính điều vừa được đề cập, tránh gây hiểu lầm quá mức.