Ngữ pháp N4

〜と言っても

Cấu trúc

N/V/A普通形 + と言っても

Cách dùng

Diễn tả việc giới hạn hoặc điều chỉnh lại mức độ của điều vừa nói, nghĩa là 'tuy nói là... nhưng thực ra chỉ...'. Ví dụ: 料理ができると言っても、簡単なものだけです。(Tuy nói là biết nấu ăn nhưng thực ra chỉ là những món đơn giản thôi.)

So với tiếng Việt

Người Việt dễ nhầm với 〜けど/〜が (nhưng) đơn thuần, trong khi 〜と言っても nhấn mạnh việc thu hẹp phạm vi hoặc mức độ của chính điều vừa được đề cập, tránh gây hiểu lầm quá mức.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4