〜と (và/với)
Cấu trúc
N1 + と + N2 / N + と + 一緒に
Cách dùng
と dùng để nối 2 danh từ (và) hoặc chỉ người cùng làm việc gì (với). Ví dụ: 友達と映画を見ます (Tôi xem phim với bạn).
So với tiếng Việt
Người Việt hay dùng nhầm と để nối động từ hoặc câu như 'và' trong tiếng Việt, nhưng と chỉ nối được danh từ, không nối được động từ/tính từ.