〜どころか
Cấu trúc
V/A/N thường + どころか
Cách dùng
Dùng để diễn tả ý 'đừng nói là A, thậm chí còn là B', trong đó B là mức độ ngược lại hoặc hoàn toàn trái ngược với A. Người nói nhấn mạnh sự thật B khiến cho A trở nên nhỏ nhặt hoặc không đáng kể.
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch là 'không những... mà còn', nhưng 'どころか' nhấn mạnh sự trái ngược, không phải bổ sung. Ví dụ 'ngon どころか kinh khủng' nghĩa là 'đừng nói ngon, tệ hại'.