〜ないことには
Cấu trúc
V(ない形)+ ことには + [否定表現 / 不可能な表現]
Cách dùng
Mẫu câu diễn tả điều kiện tiên quyết: nếu không làm điều gì đó trước thì không thể đạt được kết quả ở vế sau. Vế sau thường là những biểu hiện mang tính phủ định hoặc khó khăn như 'できない', 'ダメだ'.
So với tiếng Việt
Người Việt quen đặt 'nếu không' ở đầu câu, nhưng trong tiếng Nhật mẫu này nằm sau động từ phủ định. Cần ghi nhớ cấu trúc 'Vない + ことには' để tránh sắp xếp sai trật tự.