Ngữ pháp N3

〜ないことには

Cấu trúc

V(ない形)+ ことには + [否定表現 / 不可能な表現]

Cách dùng

Mẫu câu diễn tả điều kiện tiên quyết: nếu không làm điều gì đó trước thì không thể đạt được kết quả ở vế sau. Vế sau thường là những biểu hiện mang tính phủ định hoặc khó khăn như 'できない', 'ダメだ'.

So với tiếng Việt

Người Việt quen đặt 'nếu không' ở đầu câu, nhưng trong tiếng Nhật mẫu này nằm sau động từ phủ định. Cần ghi nhớ cấu trúc 'Vない + ことには' để tránh sắp xếp sai trật tự.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4