〜ないことはない
Cấu trúc
V-ない + ことはない
Cách dùng
Diễn tả phủ định kép để nói rằng việc gì đó KHÔNG PHẢI LÀ không thể, tức là vẫn có khả năng xảy ra nhưng có điều kiện hoặc miễn cưỡng. Mang sắc thái do dự, không khẳng định chắc chắn. Ví dụ: 食べないことはないですが、あまり好きじゃありません (Không phải là không ăn được, nhưng tôi không thích lắm).
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch thẳng thành '(có thể) ăn được' mà bỏ mất sắc thái do dự, miễn cưỡng vốn có trong cấu trúc phủ định kép này. Cần chú ý đây là cách nói vòng, tránh khẳng định trực tiếp.