〜ないことはない (N3)
Cấu trúc
V(ない形) + ことはない いA(くない) + ことはない なA(ではない) + ことはない N(ではない) + ことはない
Cách dùng
Dùng để diễn tả 'không phải là không...', 'cũng có thể...', mang nghĩa phủ định kép nhưng thường thể hiện sự do dự hoặc điều kiện. Người nói thừa nhận có khả năng xảy ra hoặc có lý do, nhưng kèm theo sự đánh giá không quá mạnh mẽ.
So với tiếng Việt
Cấu trúc này gần với cách nói '... thì cũng không phải là không' trong tiếng Việt. Người Việt hay dùng quá ít vì nghĩ đó là cách nói vòng vo, không tự nhiên.