〜ないではいられない (N3)
Cấu trúc
Vない形 + ではいられない
Cách dùng
Diễn tả "không kìm được, không thể không làm", nói về một hành động hoặc cảm xúc bộc phát tự nhiên đến mức không thể kìm nén. Mẫu này thường dùng ở thì quá khứ để kể lại chuyện đã xảy ra.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dịch "không thể không", nhưng dễ dùng giống nghĩa vụ phải làm. Thực chất đây là phản ứng tự nhiên, không phải do ép buộc.