〜ないではおかない
Cấu trúc
V(ない形)+ ではおかない
Cách dùng
Diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói: 'nhất định sẽ làm gì đó', 'không để yên cho việc đó'. Nó cũng có thể diễn tả một việc gì đó tự nhiên sẽ gây ra ảnh hưởng, khiến đối phương không thể bỏ qua.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với 「〜ないではいられない」, nhưng 「〜ないではおかない」 mang tính chủ động, quyết tâm 'không tha', 'không để yên', còn 「いられない」 là cảm xúc tự nhiên không kìm được.