〜ないでもない
Cấu trúc
V(ない形)+ないでもない / イA(くない)+ないでもない
Cách dùng
Là dạng phủ định kép, diễn tả ý “cũng có phần nào đó, không hẳn là không…”. Người nói thừa nhận một điều gì đó có khả năng đúng hoặc có thể xảy ra, nhưng vẫn còn dè dặt, không khẳng định chắc chắn.
So với tiếng Việt
Người Việt thường chỉ nói “cũng có thể…” hoặc “không hẳn không…”, nhưng trong tiếng Nhật, cần dùng dạng phủ định của động từ kết hợp với ないでもない. Dễ nhầm khi chỉ dùng một lần phủ định như “〜ないことはない”.