〜ないように
Cấu trúc
V-ない + ように(気をつける/する)
Cách dùng
Diễn tả mục đích phòng tránh, cẩn thận để không xảy ra điều gì đó. Ví dụ: 風邪をひかないように気をつけてください。(Hãy cẩn thận để không bị cảm lạnh.)
So với tiếng Việt
Tiếng Việt nói 'để không bị...' nhưng người học hay quên chia động từ về thể ない trước ように, viết nhầm thành thể khẳng định.