〜ないわけにはいかない
Cấu trúc
V(ない形)+ わけにはいかない
Cách dùng
Diễn tả việc không thể không làm, vì bổn phận, lẽ thường, hoặc tình thế xã hội bắt buộc. Người nói có thể không muốn, nhưng vì nghĩa vụ hoặc quan hệ nên buộc phải làm.
So với tiếng Việt
Cấu này không phải 'không có khả năng làm' mà là 'không thể tránh khỏi việc phải làm'. Người Việt thường bỏ qua sắc thái bắt buộc xã hội của cấu này.