Ngữ pháp N4

〜なおす

Cấu trúc

V(ます)+なおす

Cách dùng

Diễn tả việc làm lại một hành động để sửa chữa, cải thiện hoặc vì lần trước làm chưa đúng/chưa tốt. Ví dụ: 漢字を間違えたので、書きなおした。(Vì viết sai chữ Hán nên tôi đã viết lại.)

So với tiếng Việt

Người Việt hay dịch đơn giản là 'lại' giống 「もう一度」nhưng 「〜なおす」nhấn mạnh mục đích sửa lỗi/cải thiện, không chỉ đơn thuần lặp lại hành động.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4