〜なおす
Cấu trúc
V(ます)+なおす
Cách dùng
Diễn tả việc làm lại một hành động để sửa chữa, cải thiện hoặc vì lần trước làm chưa đúng/chưa tốt. Ví dụ: 漢字を間違えたので、書きなおした。(Vì viết sai chữ Hán nên tôi đã viết lại.)
So với tiếng Việt
Người Việt hay dịch đơn giản là 'lại' giống 「もう一度」nhưng 「〜なおす」nhấn mạnh mục đích sửa lỗi/cải thiện, không chỉ đơn thuần lặp lại hành động.