〜ながら
Cấu trúc
V-ます(bỏ ます) + ながら + V khác
Cách dùng
Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một người thực hiện. Ví dụ: 音楽を聞きながら、勉強します。(Vừa nghe nhạc vừa học bài.)
So với tiếng Việt
Trong tiếng Việt 'vừa...vừa...' có thể dùng cho nhiều chủ ngữ khác nhau, nhưng ながら bắt buộc cùng một chủ ngữ thực hiện cả hai hành động.