〜ながらも
Cấu trúc
V(ます形)/Aい/A(だ→であり) + ながらも
Cách dùng
Diễn tả sự tương phản: dù ở trong trạng thái A nhưng vẫn có B trái ngược xảy ra. Ví dụ: 小さいながらも、この店はとても人気がある。(Tuy nhỏ nhưng quán này rất được ưa chuộng.)
So với tiếng Việt
Khác với 〜ながら (vừa...vừa, hành động đồng thời), 〜ながらも nhấn mạnh sự tương phản/nghịch lý, người học dễ nhầm hai cấu trúc này với nhau.