〜なくてはいけない
Cấu trúc
V-ない(→なくては) + いけない
Cách dùng
Cách nói khác của 〜なければならない, diễn tả nghĩa vụ 'phải làm...'. Ví dụ: 明日までにレポートを出さなくてはいけない (Phải nộp báo cáo trước ngày mai).
So với tiếng Việt
Người Việt hay chỉ học 〜なければならない mà quên rằng 〜なくてはいけない tự nhiên hơn trong văn nói, và có thể rút gọn thành 〜なくちゃ trong ngữ cảnh rất thân mật.