〜なくてはならない
Cấu trúc
Vない (bỏ い) + なくてはならない
Cách dùng
Diễn tả nghĩa vụ, sự bắt buộc 'phải làm...', mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Ví dụ: 規則を守らなくてはならない。(Phải tuân thủ quy tắc.)
So với tiếng Việt
Khác với なくてはいけない mang tính khẩu ngữ nhẹ nhàng hơn, なくてはならない nhấn mạnh tính khách quan, bắt buộc theo quy tắc/xã hội, người Việt cần chú ý ngữ cảnh trang trọng khi dùng.