〜なくてもいい
Cấu trúc
V(ない form bỏ ない) + なくてもいい
Cách dùng
Diễn tả việc không cần thiết phải làm, không bắt buộc. Ví dụ: 明日は休みですから、早く起きなくてもいいです。(Vì ngày mai nghỉ nên không cần dậy sớm.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với 'không được làm' (cấm đoán), nhưng thực chất なくてもいい chỉ mang nghĩa 'không cần', hoàn toàn khác với cấm đoán てはいけない.