〜など
Cấu trúc
N + など
Cách dùng
Dùng để liệt kê ví dụ, ý là 'vân vân, những thứ như...', không liệt kê đầy đủ. Ví dụ: 果物、りんごやみかんなどが好きです。(Tôi thích trái cây, như táo, cam, v.v.)
So với tiếng Việt
Tương đương 'vân vân, chẳng hạn như' trong tiếng Việt; người Việt hay nhầm など với と (và) vì cả hai đều nối danh từ, nhưng など mang nghĩa liệt kê ví dụ không đầy đủ.