Ngữ pháp N4

〜など

Cấu trúc

N + など

Cách dùng

Dùng để liệt kê ví dụ, ý là 'vân vân, những thứ như...', không liệt kê đầy đủ. Ví dụ: 果物、りんごやみかんなどが好きです。(Tôi thích trái cây, như táo, cam, v.v.)

So với tiếng Việt

Tương đương 'vân vân, chẳng hạn như' trong tiếng Việt; người Việt hay nhầm など với と (và) vì cả hai đều nối danh từ, nhưng など mang nghĩa liệt kê ví dụ không đầy đủ.

Luyện mẫu này bằng bài tập tự chấm và thẻ ôn theo lịch quên.

← Xem toàn bộ ngữ pháp N5 & N4