〜なら (điều kiện)
Cấu trúc
V/A/N (thường thể) + なら
Cách dùng
Dùng khi đưa ra giả định dựa trên thông tin, chủ đề mà người nghe vừa nhắc đến hoặc đã biết, thường mang ý 'nếu là trường hợp đó thì...'. Ví dụ: 日本へ行くなら、京都がいいですよ。(Nếu bạn định đi Nhật thì Kyoto rất tốt đấy.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm なら với các điều kiện khác, nhưng なら luôn gắn với chủ đề đã được đề cập trước đó (từ người nghe), không dùng để diễn tả điều kiện tự nhiên hay trình tự thời gian như と/たら.