〜なんか/〜なんて
Cấu trúc
N + なんか / N・普通形 + なんて
Cách dùng
Thể hiện thái độ coi nhẹ, khinh thường hoặc ngạc nhiên về điều gì đó. Ví dụ: 彼は勉強なんてしません。(Anh ấy chả học hành gì cả.) hoặc 一人で行くなんて信じられない。(Không thể tin được là đi một mình.)
So với tiếng Việt
Người Việt dễ dùng nhầm với など vì nghĩa gần giống 'những thứ như', nhưng なんか/なんて mang cảm xúc chủ quan (khinh thường/ngạc nhiên) mạnh hơn nhiều, cần chú ý ngữ cảnh khi dùng.