〜にかけて
Cấu trúc
N1 + から + N2 + にかけて
Cách dùng
Diễn tả một khoảng thời gian hoặc không gian trải dài từ một điểm bắt đầu đến một điểm kết thúc, nhưng điểm kết thúc thường không thật rõ ràng hoặc không phải là giới hạn tuyệt đối. Nhấn mạnh toàn bộ quá trình xảy ra liên tục trong khoảng đó.
So với tiếng Việt
Khác với 'から〜まで' có điểm cuối rõ ràng, 〜にかけて chỉ nói một khoảng gần đạt đến điểm kết thúc, nhiều khi mang tính ước lệ. Người Việt thường dịch thiếu sắc thái này thành 'từ... đến...'.