〜にこたえて
Cấu trúc
N + にこたえて(動詞・文の副詞句)
Cách dùng
Diễn tả hành động được thực hiện nhằm đáp lại một yêu cầu, kỳ vọng, hay mong muốn nào đó từ người khác. Mẫu câu này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất xã giao hoặc xã hội.
So với tiếng Việt
Người Việt thường dùng “để đáp lại” nhưng quên mất rằng trong tiếng Nhật, にこたえて đòi hỏi danh từ đi kèm chỉ rõ mong đợi (như 期待、要望、要求), chứ không dùng với động từ thường.