〜にしたら
Cấu trúc
N(人・組織)+ にしたら
Cách dùng
Diễn tả nhận định, cảm xúc hoặc suy nghĩ nếu đặt mình vào vị trí của ai đó. Người nói thường không hoàn toàn đồng tình mà chỉ nói ra cảm nhận từ phía họ.
So với tiếng Việt
Dễ nhầm với "にとって" nhưng "にしたら" thiên về cảm nhận chủ quan, gần nghĩa "nếu là tôi / nếu là họ".