〜にしては
Cấu trúc
N/V(普通形) + にしては
Cách dùng
Dùng để nhận xét rằng kết quả thực tế không tương xứng (cao hơn hoặc thấp hơn) so với những gì người ta mong đợi từ đối tượng đó. Ví dụ: 子供にしては、よく漢字を知っていますね。(Xét là trẻ con thì cháu biết chữ Hán khá nhiều nhỉ.)
So với tiếng Việt
Dễ nhầm với 〜として (với tư cách là), nhưng にしては mang ý so sánh giữa kỳ vọng và thực tế, thường có sắc thái ngạc nhiên hoặc đánh giá.