〜にしては (N3)
Cấu trúc
N / V(普通形) / Aい / Aな + にしては
Cách dùng
Dùng khi đánh giá một sự việc dựa trên kết quả thực tế, nhưng kết quả đó không tương xứng với nhận định thông thường về đối tượng được nhắc đến. Nghĩa là 'xét về tư cách/địa vị/điều kiện đó mà nói thì...'. Thường dùng để nhận xét mang tính bất ngờ, đánh giá chủ quan của người nói.
So với tiếng Việt
Người Việt hay nhầm với 〜わりに, nhưng 〜にしては dùng khi đối tượng so sánh rõ ràng (ví dụ 'anh ấy là người mới'), còn 〜わりに nhấn mạnh sự không tương xứng giữa hai vế. Ví dụ 'trẻ mà giỏi' thì dùng 〜にしては.