〜につけ
Cấu trúc
Vる / Vた + につけ
Cách dùng
Diễn tả ý nghĩa “mỗi khi, cứ khi nào” cụm từ này thường dùng với các hành động như nhìn thấy, nghe thấy hay nghĩ về một sự việc nào đó. Khi nhìn/nghe/nghĩ đến việc đó, tự nhiên trong lòng nảy sinh cảm xúc hoặc suy nghĩ tương ứng.
So với tiếng Việt
Người Việt dễ nhầm với “〜たびに” nhưng “〜につけ” thường dùng với cảm xúc, hồi tưởng, không dùng để chỉ thói quen lặp lại chủ động.