〜にとって (N3)
Cấu trúc
N + にとって(は / も)
Cách dùng
Nêu ra đối tượng đang được đánh giá, nhận xét từ góc độ nào. Thường dùng để nói về giá trị, ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng đối với ai đó.
So với tiếng Việt
Khác với "にしたら", "にとって" không nói về cảm xúc nhất thời mà nhấn mạnh giá trị một cách khách quan hơn.